wrestling match
Định nghĩa
Danh từ: Trận đấu vật – là một cuộc thi đấu thể thao giữa hai đô vật, nơi họ sử dụng các kỹ thuật vật lộn, khóa tay, và quật ngã đối thủ để giành chiến thắng. Trong văn hóa đại chúng, "wrestling match" cũng có thể chỉ các trận đấu vật giải trí (như WWE) có kịch bản trước.
Ví dụ sử dụng
- (Trận đấu vật kéo dài hơn một giờ, với cả hai vận động viên thể hiện sức mạnh đáng kinh ngạc.)
- (Anh ấy đã tập luyện nhiều tháng để chuẩn bị cho trận đấu vật vô địch.)
- (Khán giả reo hò ầm ĩ khi trận đấu vật đạt đến cao trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a wrestling match": đang tham gia hoặc chứng kiến một trận đấu vật.
- The two friends were in a playful wrestling match on the grass. (Hai người bạn đang tham gia một trận đấu vật vui vẻ trên bãi cỏ.)
- "to settle a score in a wrestling match": giải quyết mâu thuẫn thông qua một trận đấu vật.
- The rivals decided to settle their dispute in a wrestling match. (Các đối thủ quyết định giải quyết tranh chấp của họ trong một trận đấu vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Wrestling (danh từ): môn thể thao đấu vật.
- Wrestling is one of the oldest Olympic sports. (Đấu vật là một trong những môn thể thao Olympic lâu đời nhất.)
- Wrestler (danh từ): đô vật, người tham gia đấu vật.
- The wrestler entered the ring with confidence. (Đô vật bước vào võ đài với sự tự tin.)
- Match (danh từ): trận đấu (trong nhiều môn thể thao khác).
- The tennis match was exciting. (Trận đấu quần vợt rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Combat bout: cuộc đấu tay đôi (thường dùng trong võ thuật).
- Grappling contest: cuộc thi vật lộn (nhấn mạnh kỹ thuật khóa và quật ngã).
- Wrestling bout: trận đấu vật (cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wrestle with: vật lộn với (ai đó hoặc vấn đề).
- He wrestled with his opponent for control of the match. (Anh ấy vật lộn với đối thủ để giành quyền kiểm soát trận đấu.)
- Take on: đối đầu, thách đấu (trong ngữ cảnh thể thao).
- She took on the champion in a wrestling match. (Cô ấy đối đầu với nhà vô địch trong một trận đấu vật.)
Thành ngữ liên quan
- A wrestling match of wits: một cuộc đấu trí (ẩn dụ, không phải đấu vật thực tế).
- The negotiation was a wrestling match of wits between the two lawyers. (Cuộc đàm phán là một cuộc đấu trí giữa hai luật sư.)
- To throw in the towel: đầu hàng, bỏ cuộc (bắt nguồn từ đấu vật và quyền Anh).
- After a long struggle, he finally threw in the towel in the wrestling match. (Sau một cuộc vật lộn dài, cuối cùng anh ấy đã bỏ cuộc trong trận đấu vật.)